
PHẦN 1: VAI TRÒ CỦA VÀNG TRONG DANH MỤC ĐẦU TƯ
Ba trụ cột chiến lược của Vàng:
(1) Sinh lời dài hạn: Tăng trưởng trung bình ~8%/năm từ 1971, vượt trội trái phiếu.
(2) Đa dạng hóa danh mục: Tương quan thấp hoặc âm với tài sản rủi ro, đóng vai trò lớp phòng thủ.
(3) Thanh khoản cao: Thị trường không chịu rủi ro tín dụng và có sự khan hiếm tự nhiên.
Khả năng bảo toàn giá trị:
- Vàng bảo toàn sức mua trước áp lực lạm phát và việc mở rộng cung tiền (M2).
- Hiệu suất lịch sử cho thấy Vàng thường tăng giá trong các cuộc khủng hoảng (Black Monday, Dot-com, Khủng hoảng 2008, COVID-19).
- Việc bổ sung Vàng (3-10% tỷ trọng) giúp cải thiện đáng kể hiệu suất danh mục.
Chu kỳ hàng hóa: Một pha tăng trưởng hoặc sụt giảm của Vàng thường kéo dài khoảng 120 – 140 tháng.

PHẦN 2: YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI VÀNG – RỦI RO ĐỊA CHÍNH TRỊ & VĨ MÔ QUỐC TẾ
Bối cảnh giá: Giá vàng thế giới chạm mốc 5.000 USD/oz vào đầu năm 2026, tăng mạnh do các rủi ro địa chính trị.
Các rủi ro địa chính trị (2026):
- Sự kiện Greenland: Căng thẳng Mỹ – NATO, kích hoạt làn sóng bán tháo tài sản Mỹ và đẩy giá vàng vượt 4.700 – 5.000 USD.
- Sự kiện Venezuela: Chiến dịch can thiệp quân sự của Mỹ dẫn đến phản ứng của khối Global South (mua vàng để tránh bị tịch thu tài sản).
- Trung Đông & Ukraine: Xung đột gây gãy đổ nguồn cung và lạm phát chi phí đẩy.
Kinh tế vĩ mô & Chính sách tiền tệ:
- Vàng tăng giá bất chấp lãi suất thực dương và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng, phá vỡ các mối tương quan truyền thống do nỗi sợ rủi ro nợ công và địa chính trị.
- Chỉ số DXY: Có nguy cơ phá vỡ xu hướng tăng dài hạn, hỗ trợ giá vàng duy trì trên 5.000 USD/oz.
- Dự báo FED sẽ hạ lãi suất 2 lần trong năm 2026.
Cung – Cầu:
- Ngân hàng Trung ương (NHTW): Xu hướng mua ròng mạnh mẽ và các quốc gia tìm cách dự trữ vàng (Venezuela, Nga, Ấn Độ…).
- Dòng vốn ETF: Lượng vốn kỷ lục đổ vào các quỹ ETF vàng, đặc biệt từ Bắc Mỹ và Châu Á.
- Vị thế trên sàn COMEX: Khối lượng mua ròng tăng mạnh, dự báo giá có thể lên mức 6.000 USD/oz.

PHẦN 3: YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI VÀNG – THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM
Yếu tố Vĩ mô trong nước:
- Biến động tỷ giá USD/VND, lãi suất huy động và cán cân thương mại tác động trực tiếp đến giá vàng quy đổi.
- Dự trữ ngoại hối mỏng là một yếu tố cần lưu ý.
Yếu tố Pháp lý & Cải cách thị trường:
- Nghị định 232/2025: Xóa bỏ độc quyền sản xuất vàng miếng của Nhà nước, cho phép doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia. Điều này giúp giảm chênh lệch giá và tăng nguồn cung.
- Sàn giao dịch Vàng Quốc gia: Đề án thiết lập sàn giao dịch tập trung giúp minh bạch hóa, giảm giao dịch ngầm và huy động nguồn lực vàng trong dân.
- Nghị định 340/2025: Quy định xử phạt nghiêm khắc (300-400 triệu đồng, tịch thu vàng) đối với kinh doanh vàng không phép, nhưng không ảnh hưởng đến quyền sở hữu cất giữ của người dân.
Tác động lên giá:
- Mục tiêu thu hẹp khoảng cách giá vàng trong nước và thế giới.

PHẦN 4: CHIẾN LƯỢC ĐẦU TƯ
Tỷ trọng khuyến nghị: Phân bổ tối ưu từ 8% – 10% tổng danh mục đầu tư vào Vàng.
Mục tiêu: Bổ sung tài sản phòng thủ, cân bằng rủi ro vĩ mô và giảm rủi ro tập trung.
Chiến lược hành động:
- Lớp 1 (50-60%): Mua ngay để có vị thế.
- Lớp 2 (40-50%): Chia nhỏ mua định kỳ (DCA) hoặc mua khi thị trường điều chỉnh.
- Nguyên tắc: Nắm giữ dài hạn, không mua đuổi, chỉ tái cân bằng khi tỷ trọng vàng vượt quá 25-30% danh mục.
Ví dụ thực tế: Chiến lược tích sản cho nhân viên văn phòng (DCA theo chu kỳ thu nhập) cho thấy hiệu suất đầu tư vượt trội trong dài hạn (5 năm, 10 năm) so với chỉ giữ tiền mặt.

Quý khách hàng vui lòng tải báo cáo đầy đủ TẠI ĐÂY !
