NGHỊ QUYẾT 79 VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NHÀ NƯỚC | Góc nhìn TCKD

Tổng Bí thư Tô Lâm vừa ký ban hành Nghị quyết của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước (Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026)
Nghị quyết đánh giá kinh tế nhà nước là thành phần đặc biệt quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nghị quyết 79 được đánh giá là một trong những văn bản định hướng quan trọng nhất cho giai đoạn 2026–2030, đóng vai trò như bước ngoặt chính sách, mở ra chu kỳ cải cách tiếp theo sau Đổi mới 1986 và giai đoạn thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân theo Nghị quyết 68.

Theo Nghị quyết 79, kinh tế nhà nước được hiểu theo nghĩa rộng và hiện đại, không đồng nhất với doanh nghiệp nhà nước mà là tổng thể các nguồn lực kinh tế chiến lược do Nhà nước sở hữu, kiểm soát hoặc chi phối, bao gồm tài nguyên và không gian phát triển quốc gia (đất đai, khoáng sản, nước, biển, vùng trời), hệ thống kết cấu hạ tầng then chốt, các nguồn lực tài chính công như ngân sách và dự trữ quốc gia, phần vốn nhà nước trong doanh nghiệp kể cả khi chỉ nắm giữ thiểu số, cùng với hệ thống đơn vị sự nghiệp công lập. Cách tiếp cận này cho thấy kinh tế nhà nước không nhằm cạnh tranh với khu vực tư nhân trong các hoạt động thị trường thông thường, mà giữ vai trò là “nền móng” của nền kinh tế, bảo đảm ổn định vĩ mô, chủ quyền kinh tế và năng lực điều tiết chu kỳ, đồng thời tạo ra không gian và điều kiện để khu vực tư nhân phát triển hiệu quả. Trong tư duy của Nghị quyết 79, kinh tế nhà nước được xác lập như trụ cột chiến lược của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi Nhà nước nắm giữ các tài sản, công cụ và quyền kiểm soát then chốt để dẫn dắt, định hướng và giảm thiểu rủi ro hệ thống, trong khi động lực tăng trưởng và phân bổ nguồn lực vi mô vẫn được giao cho cơ chế thị trường và khu vực tư nhân.

Trong Nghị quyết 79, sau khi xác lập vị trí của kinh tế nhà nước là một thành phần đặc biệt quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước đồng thời đánh giá thẳng thắn thực trạng và các hạn chế cốt lõi của khu vực này. Văn bản chỉ ra bốn nhóm vấn đề lớn.
Thứ nhất, về thể chế và chính sách, khung pháp lý và tư duy quản lý còn chậm đổi mới, chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế thị trường hiện đại, dẫn tới độ trễ trong điều hành và phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, về quản lý và khai thác tài sản công, hiệu quả sử dụng còn thấp, tồn tại tình trạng thất thoát và lãng phí, trong khi nguyên tắc hạch toán kinh tế và kỷ luật tài chính chưa được thực thi đầy đủ.
Thứ ba, đối với doanh nghiệp nhà nước, hoạt động chưa tương xứng với quy mô nguồn lực được giao, năng lực cạnh tranh quốc tế còn hạn chế và chưa thể hiện rõ vai trò dẫn dắt, tiên phong trong các ngành then chốt.
Thứ tư, đối với đơn vị sự nghiệp công lập, bộ máy tổ chức còn cồng kềnh, cơ chế tự chủ tài chính chậm cải cách và chất lượng cung ứng dịch vụ công chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Việc Nghị quyết 79 đặt song song giữa vai trò chiến lược và các điểm nghẽn này cho thấy một cách tiếp cận thực chất, coi cải cách hiệu quả khu vực kinh tế nhà nước là điều kiện tiên quyết để bước vào chu kỳ phát triển 2026–2030.

Đúng là Nghị quyết 79 lần này rất thẳng thắn và thực tế khi chỉ ra các hạn chế cốt lõi của kinh tế nhà nước, và điểm đáng chú ý nhất là Nhà nước không né tránh nguyên nhân chủ quan.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở tư duy và nhận thức: trong nhiều giai đoạn, kinh tế nhà nước vẫn bị hiểu sai là công cụ “làm thay thị trường” hoặc “giữ vai trò bao trùm”, thay vì là trụ cột chiến lược để dẫn dắt và ổn định hệ thống. Điều này kéo theo sự lệch lạc trong thiết kế chính sách và hành vi quản trị.
Bên cạnh đó, khung pháp luật và cơ chế thực thi còn thiếu đồng bộ, nhiều luật chồng chéo, tạo ra khoảng trống trách nhiệm và rủi ro lợi ích nhóm. Nghiêm trọng hơn là yếu tố con người và trách nhiệm quản trị, khi trình độ quản lý, năng lực điều hành và đặc biệt là trách nhiệm của người đứng đầu chưa tương xứng với quy mô và vai trò của nguồn lực nhà nước mà họ nắm giữ.
Cuối cùng, cơ chế giám sát, thanh tra, kiểm toán chưa đủ sắc bén để phát hiện và ngăn ngừa sai lệch kịp thời, khiến các vấn đề tích tụ thành rủi ro hệ thống. Việc Nghị quyết 79 chỉ rõ những điểm nghẽn này cho thấy đây không phải một văn bản hình thức, mà là nỗ lực thiết lập lại kỷ luật thể chế và hiệu quả vận hành của kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.



Nghị quyết 79 đưa ra 5 quan điểm chỉ đạo để định hình vai trò và cách vận hành của kinh tế nhà nước trong giai đoạn 2026–2030.
Quan điểm 1 – Vai trò chủ đạo:
Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế. Điều này có nghĩa là Nhà nước nắm các “đòn bẩy lớn” như ngân hàng, năng lượng, hạ tầng, tài chính công… để giữ ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an ninh kinh tế, quốc phòng – an ninh và an sinh xã hội, cũng như can thiệp khi thị trường gặp khủng hoảng.
Quan điểm 2 – Bình đẳng:
Kinh tế nhà nước phải hoạt động bình đẳng trước pháp luật như doanh nghiệp tư nhân và FDI. Không còn cơ chế đặc quyền hay bao cấp ngầm – doanh nghiệp nhà nước phải cạnh tranh sòng phẳng, lời ăn lỗ chịu.
Quan điểm 3 – Theo cơ chế thị trường:
Tài sản, vốn và nguồn lực nhà nước phải được thống kê, định giá và hạch toán đầy đủ theo giá thị trường. Phải tách rõ phần làm nhiệm vụ công ích với phần kinh doanh để tránh lẫn lộn, thất thoát và kém hiệu quả.
Quan điểm 4 – Tiên phong, dẫn dắt:
Kinh tế nhà nước phải đi đầu trong các lĩnh vực then chốt như hạ tầng chiến lược, công nghệ, năng lượng, chuyển đổi số… tức là những lĩnh vực lớn, rủi ro cao mà tư nhân khó hoặc chưa dám làm. Doanh nghiệp nhà nước phải đóng vai trò mở đường để kéo cả nền kinh tế đi lên.
Quan điểm 5 – Quản trị và giám sát:
Phải nâng cao kỷ luật quản lý: cải cách thủ tục, phân cấp rõ ràng, gắn quyền hạn với trách nhiệm, chuyển từ “kiểm soát trước” sang “giám sát sau”, đồng thời chống tham nhũng, lãng phí trong khu vực kinh tế nhà nước.


1. Hiệu quả là điều quan trọng nhất
Kinh tế nhà nước muốn giữ vai trò dẫn dắt thì trước hết phải hoạt động hiệu quả. Doanh nghiệp nhà nước phải “khỏe”, có lãi, quản trị tốt thì mới đủ sức gánh các nhiệm vụ lớn cho nền kinh tế.
2. Chỉ tập trung vào những lĩnh vực then chốt, thiết yếu
Nhà nước không làm dàn trải mà chỉ giữ vai trò chủ đạo ở các ngành quan trọng như tài chính, năng lượng, hạ tầng, an ninh – quốc phòng. Những lĩnh vực không còn cần Nhà nước nắm giữ sẽ tiếp tục được thoái vốn, nhường chỗ cho khu vực tư nhân.
3. Nhà nước đóng vai trò “người hỗ trợ” cho nền kinh tế
Kinh tế nhà nước không phải để lấn át, mà để tạo nền tảng và kéo các khu vực khác, nhất là kinh tế tư nhân, cùng phát triển thông qua đầu tư, hạ tầng và ổn định vĩ mô.
4. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao đời sống và thu nhập
Tất cả những thay đổi này đều hướng tới mục tiêu lớn: giúp nền kinh tế tăng trưởng bền vững, nâng thu nhập người dân và đưa Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.





1. Đất đai và tài nguyên – Trụ cột số một của năng lực quốc gia
NQ79 khẳng định rõ: nguồn lực quan trọng bậc nhất của nền kinh tế Việt Nam không phải vốn, mà là đất đai và tài nguyên. Trong đó bao gồm tài nguyên đất, khoáng sản, tài nguyên biển, không gian phát triển, và quyền tiếp cận các yếu tố này. Đây chính là “tài sản nền” quyết định năng lực tích lũy dài hạn của quốc gia.
Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất hiện nay không phải là thiếu tài nguyên, mà là hiệu quả sử dụng thấp, phân bổ sai và thất thoát lớn. Vì vậy, NQ79 đặt mục tiêu sử dụng đất đai – tài nguyên theo nguyên tắc hạch toán, định giá, khai thác như một tài sản kinh tế, thay vì quản lý hành chính như trước. Điều này mở đường cho việc biến tài nguyên quốc gia thành nguồn vốn phát triển thực sự.
2. Kết cấu hạ tầng – Vai trò không thể thay thế của kinh tế Nhà nước
Nếu đất đai là nền móng, thì kết cấu hạ tầng chiến lược là bộ khung của nền kinh tế. NQ79 xác định rất rõ: chỉ có kinh tế nhà nước mới đủ khả năng tiên phong xây dựng hệ thống hạ tầng đồng bộ, quy mô lớn và có thời gian hoàn vốn dài.
Trong 5 năm gần đây, Việt Nam đã nâng tổng chiều dài cao tốc lên hơn 3.000 km, nhưng để bước vào giai đoạn công nghiệp hóa sâu, yêu cầu về hạ tầng logistics, năng lượng, số hóa và đô thị còn lớn hơn rất nhiều. Đây là lý do kinh tế nhà nước phải giữ vai trò nhà đầu tư trụ cột trong hạ tầng, không thể giao hoàn toàn cho khu vực tư nhân.
3. Ngân sách – Đòn bẩy tài chính của chiến lược phát triển
Để xây dựng hạ tầng, Nhà nước phải có sức mạnh tài chính. Vì vậy, NQ79 đưa ra bộ chỉ tiêu tài khóa rất rõ ràng:
- Tỷ lệ huy động ngân sách: phấn đấu đạt 18% GDP trong 5 năm tới.
- Bội chi ngân sách: cho phép khoảng 5% GDP để tạo dư địa đầu tư.
- Nợ công: kiểm soát không vượt quá 60% GDP, vẫn còn dư địa so với ngưỡng an toàn quốc tế.
- Cơ cấu chi tiêu: nâng tỷ trọng chi đầu tư phát triển lên 35–40% tổng chi ngân sách.
Hiện nay, hơn 70% ngân sách vẫn dành cho chi thường xuyên. NQ79 yêu cầu đảo chiều logic này, tương tự một hộ gia đình muốn giàu lên thì phải giảm chi tiêu, tăng phần tiền để đầu tư. Việc tinh gọn bộ máy, sáp nhập và cải cách hành chính chính là điều kiện để chuyển ngân sách từ “nuôi hệ thống” sang “xây tương lai”.
4. Dự trữ quốc gia – Tấm đệm an ninh tài chính
Một điểm hoàn toàn mới trong tư duy là mục tiêu về dự trữ quốc gia:
- Đến 2030: đạt tối thiểu 1% GDP, tương đương 7–8 tỷ USD theo quy mô kinh tế dự kiến.
- Đến 2045: nâng lên 2% GDP.
Đây chính là lá chắn chống khủng hoảng tài chính, biến động tỷ giá, chiến tranh thương mại và suy thoái toàn cầu – thứ mà các quốc gia mạnh đều phải có.
5. Doanh nghiệp Nhà nước – Từ “quả đấm thép” sang “tập đoàn chuẩn OECD”
NQ79 đặt ra các mục tiêu rất tham vọng:
- 50 DNNN vào Top 500 Đông Nam Á.
- 1–3 DNNN vào Global Fortune 500.
Để vào Fortune 500, doanh thu cần khoảng 20 tỷ USD, hiện chỉ PVN tiệm cận, còn EVN và Viettel mới khoảng 10 tỷ USD. Điều đó cho thấy Nhà nước đang muốn tạo ra những tập đoàn quốc gia thực sự toàn cầu.
Nhưng điểm quan trọng hơn nằm ở quản trị:
- 100% DNNN phải quản trị trên nền tảng số.
- 100% tập đoàn, tổng công ty phải áp dụng chuẩn quản trị OECD.
Chuẩn OECD không chỉ là minh bạch tài chính, mà bao gồm:
- Quản trị hội đồng,
- Bảo vệ cổ đông,
- Kiểm soát rủi ro,
- Công bố thông tin,
- ESG và phát triển bền vững.
Điều này nhằm chấm dứt mô hình “cầm tiền lớn nhưng quản lý yếu” từng gây ra các cú sốc như giai đoạn “quả đấm thép” trước đây.
6. Ngân hàng Nhà nước – Trụ cột điều tiết hệ thống tài chính
NQ79 đặt mục tiêu:
- Ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước lọt Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á (theo tổng tài sản).
- 4 ngân hàng tiên phong về công nghệ và quản trị.
Muốn đạt được điều này, các ngân hàng buộc phải tăng vốn điều lệ, nâng CAR, mở rộng quy mô tài sản. Việc VietinBank vừa được tăng vốn chỉ là bước khởi đầu – NQ79 tạo ra cơ sở chính trị để quá trình này được đẩy nhanh trên toàn hệ thống.
7. Đơn vị sự nghiệp công lập – Chuyển sang cơ chế thị trường
NQ79 yêu cầu:
- Xã hội hóa mạnh mẽ bệnh viện, trường học.
- Chỉ giữ lại các đơn vị phục vụ nhiệm vụ chính trị và dịch vụ thiết yếu.
- Đến 2045, tối thiểu 50% đơn vị sự nghiệp công lập phải tự bảo đảm chi thường xuyên và đầu tư.
Điều này giúp:
- Giảm gánh nặng ngân sách,
- Tăng chất lượng dịch vụ,
- Tăng thu nhập bác sĩ, giáo viên,
- Và đưa dịch vụ công vận hành theo logic hiệu quả.


1. Nền tảng thể chế: Xây dựng khung pháp lý minh bạch và đồng bộ
Một trong những giải pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả kinh tế nhà nước là hoàn thiện nền tảng thể chế. Việc này bao gồm xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, đảm bảo sự nhất quán trong điều hành và quản lý. Một khía cạnh quan trọng là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo, thông qua đào tạo chuyên sâu, tuyển chọn và bồi dưỡng năng lực quản trị.
Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, nhằm khuyến khích sự sáng tạo và chủ động trong quản lý, đặc biệt trong môi trường kinh tế nhà nước, nơi mà rủi ro từ thị trường hoặc các yếu tố bên ngoài luôn hiện hữu. Thực tế cho thấy, trong các giai đoạn biến động như khủng hoảng tài chính hay biến động giá nguyên vật liệu, những cán bộ mẫn cán thường đối mặt với nguy cơ trách nhiệm cao nếu quyết định của họ không thành công, dù họ hành động vì lợi ích chung.
Ví dụ: Trong ngành ngoại hối, việc dự đoán biến động giá xăng dầu để sử dụng công cụ phái sinh có thể tiết kiệm chi phí cho ngân sách, nhưng nếu dự báo không chính xác, cán bộ phải chịu trách nhiệm rất lớn. Đây là minh chứng cho thấy, cơ chế bảo vệ cán bộ là cần thiết để khuyến khích sự dám làm, hạn chế tư duy “ngại rủi ro” trong quản lý nhà nước.
2. Hiện đại hóa quản lý và giám sát: Từ tiền kiểm sang hậu kiểm
Bên cạnh nền tảng thể chế, hiện đại hóa quản lý và giám sát là giải pháp thứ hai, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và minh bạch hóa hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước. Trong đó, việc chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm giúp cán bộ tập trung vào hiệu quả hoạt động, thay vì chỉ lo phòng ngừa hình thức.
Một điểm quan trọng khác là tăng cường khả năng giải trình của các đơn vị và cán bộ quản lý. Khi mọi hành động đều được giám sát dựa trên dữ liệu thực tế, việc đánh giá hiệu quả và trách nhiệm trở nên minh bạch, hạn chế các hành vi chồng chéo trong thanh tra, kiểm toán.
Số liệu minh họa: Theo thống kê gần đây, các doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam chiếm khoảng 30% GDP, nhưng việc trùng lặp thanh tra kiểm toán đã dẫn tới lãng phí chi phí hành chính ước tính 5-7% ngân sách kiểm soát hàng năm. Việc hiện đại hóa quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất sẽ giải quyết vấn đề này.
3. Con người là trung tâm: Liên kết lợi ích cá nhân với mục tiêu chung
Quản trị hiệu quả không thể tách rời yếu tố con người. Trong kinh tế nhà nước, mỗi cán bộ hay nhân sự cần có cơ chế thúc đẩy để liên kết lợi ích cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Đây là nền tảng để các doanh nghiệp nhà nước phát huy vai trò chủ đạo, đồng thời đảm bảo sự ổn định và hiệu quả kinh tế.
Phân tích chuyên sâu: Khi cán bộ được khuyến khích hành động vì lợi ích chung mà không bị ràng buộc bởi rủi ro cá nhân quá mức, họ sẽ có động lực sử dụng nguồn lực hiệu quả. Ngược lại, nếu không có cơ chế bảo vệ, cán bộ có thể trì trệ hoặc né tránh trách nhiệm, dẫn tới kém hiệu quả và thất thoát tài sản công.
Ví dụ thực tiễn: Trong ngành xăng dầu năm 2010-2011, giá dầu thô tăng lên 140 USD/thùng, nhưng nếu dự báo sai, giá dầu có thể giảm xuống chỉ còn 20-25 USD/thùng, gây lỗ lớn cho công ty. Nếu không có cơ chế bảo vệ cán bộ, những người dám dùng công cụ phái sinh để tối ưu chi phí ngân sách có thể bị “trừng phạt” không công bằng, dẫn tới tâm lý e ngại rủi ro trong toàn bộ hệ thống.
4. Quản trị rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế
Rủi ro là yếu tố tất yếu trong quản lý kinh tế, đặc biệt trong môi trường biến động như thị trường năng lượng, ngoại hối, hoặc tài chính quốc tế. Việc chấp nhận rủi ro một cách có kiểm soát là điều cần thiết để đạt được hiệu quả cao.
Chiến lược quản trị rủi ro:
- Sử dụng các công cụ phái sinh, quyền chọn, hoán đổi nhằm giảm thiểu biến động chi phí.
- Xây dựng hệ thống cơ chế bảo vệ nhân sự chủ động, minh bạch.
- Thiết lập cơ sở dữ liệu đồng bộ để đưa ra quyết định dựa trên số liệu thực.
Những giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp nhà nước tăng hiệu quả hoạt động mà còn bảo vệ ngân sách và tối ưu hóa lợi ích chung, giảm thiểu các rủi ro từ thị trường và yếu tố bên ngoài.

Nghị quyết 57 xác định sáu nhóm giải pháp để phát triển kinh tế nhà nước: đất đai – tài nguyên; kết cấu hạ tầng; ngân sách – tài chính; doanh nghiệp nhà nước; ngân hàng quốc doanh; đơn vị sự nghiệp công. Trong bối cảnh quan tâm của các nhà đầu tư và doanh nghiệp, trọng tâm là đất đai, doanh nghiệp nhà nước và ngân hàng quốc doanh, vì ảnh hưởng trực tiếp đến đầu tư, huy động vốn và quản trị rủi ro.
1. Kết cấu hạ tầng: Chiến lược dài hạn và PPP
Hạ tầng được đặt theo quy hoạch dài hạn, đồng bộ, liên kết vùng để phát triển bền vững. Ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng một phần vốn, do đó cần huy động nguồn lực tư nhân thông qua mô hình PPP. Mô hình này cho phép nhà nước dẫn dắt các dự án lớn, đồng thời tận dụng năng lực và vốn của khu vực tư nhân, vừa đảm bảo tiến độ vừa kiểm soát rủi ro.
2. Doanh nghiệp nhà nước: Quy mô và đổi mới
Các doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò dẫn dắt nền kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược. Nghị quyết nhấn mạnh cơ chế tăng vốn điều lệ, khuyến khích hợp nhất, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, nhằm nâng quy mô, hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Mục tiêu đến 2030 là đưa các doanh nghiệp lớn vào top 500 doanh nghiệp hàng đầu và các ngân hàng quốc doanh vào top 100 Châu Á.
3. Ngân hàng quốc doanh: Quản trị hiện đại
Ngân hàng quốc doanh cần tập trung vào ba trụ cột: chuyển đổi số toàn diện, nâng cao năng lực tài chính, và hoàn thiện chính sách phục vụ cộng đồng. Việc tăng vốn điều lệ và tỉ lệ an toàn vốn (CAR) là bắt buộc để đảm bảo ngân hàng đủ năng lực tham gia các dự án trọng điểm, nhưng phải thực hiện theo quy định và phê duyệt của Quốc hội, đảm bảo phát triển bền vững.
4. Đơn vị sự nghiệp công: Xã hội hóa và nâng chất lượng
Các bệnh viện, trường học và đơn vị công có thể xã hội hóa một phần dịch vụ để nâng chất lượng và hiệu quả. Cơ chế này cho phép đơn vị công tăng năng lực phục vụ, tái đầu tư và cải thiện trải nghiệm người dân, đồng thời vẫn bảo đảm quyền lợi cho những nhóm dân cư khó khăn.
5. Cơ chế thị trường và nhân sự chủ động
Kinh tế nhà nước là thành phần chủ đạo nhưng hoạt động theo cơ chế thị trường và bình đẳng trước pháp luật. Nghị quyết khuyến khích nhân sự dám nghĩ, dám làm, chịu trách nhiệm nhưng không tư lợi, từ đó tạo ra động lực thực hiện các mục tiêu chiến lược.
6. Hai động cơ phát triển
Nền kinh tế nhà nước vận hành dựa trên hai động cơ: năng lực quản trị và dẫn dắt của khu vực nhà nước, kết hợp với sức sáng tạo và hiệu quả của kinh tế tư nhân. Khi hai động cơ này đồng bộ, nền kinh tế có thể phát triển bền vững, đạt mục tiêu 2030, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
